Bản dịch của từ 一头水 trong tiếng Việt

一头水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一头水 (Tính từ)

yì tóu shuǐ
01

Không có chủ kiến, dễ theo người khác; như nước, về phía nào nặng thì nghiêng về phía đó

谓没有主见,象水一样,哪头重就向那头倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一头水

tóu

shuǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
头一无二
头七
头上
头上安头
水上
水上运动
水上飞机
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép