Bản dịch của từ 一头雾水 trong tiếng Việt

一头雾水

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一头雾水 (Thành ngữ)

yì tóu wù shuǐ
01

Mơ hồ; không hiểu gì

对别人的行为或说的话觉得莫名其妙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一头雾水

tóu

shuǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
头一无二
头七
头上
头上安头
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
水上
水上运动
水上飞机
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép