Bản dịch của từ 一妹 trong tiếng Việt

一妹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一妹 (Danh từ)

yī mèi
01

1 em gái (một người em là con gái)

1.一个妹妹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chị cả (chị lớn trong gia đình); chị gái lớn hơn (dùng ở một số phương ngữ/ cổ)

2.长妹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一妹

mèi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
妹丈
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép