Bản dịch của từ 一妻多夫制 trong tiếng Việt

一妻多夫制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一妻多夫制 (Danh từ)

yī qī duō fū zhì
01

Chèm: Hình thức hôn nhân mà một người phụ nữ có hai người chồng trở lên cùng lúc (tương đương 'đa thê' nhưng ngược lại). (Hán-Việt: nhất thê đa phu?)

一个女子同时有两个或两个以上丈夫的婚姻形式和家庭形态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一妻多夫制

duō

zhì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
制一
制世
制中
制举
制举业
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép