Bản dịch của từ 一子出家,七祖升天 trong tiếng Việt
一子出家,七祖升天
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一子出家,七祖升天 (Thành ngữ)
【yì zǐ chū jiā , qī zǔ shēng tiān】
01
Mượn nói: một người được thăng tiến, cả nhà được hưởng lợi; cả họ cùng nhờ ('một người đi tu, cả họ được vinh').
借喻一人得势,全家沾光。同“一子出家,九祖升天”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一子出家,七祖升天
yī
一
zi
子
chū
出
jiā
家
,
七
qī
祖
zǔ
升
shēng
天
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
家丁
家下
家下人
家丑
七一
七一五反革命政变
七七
七七事变
七七八八
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
升中
升云
升仙
升仙太子
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
