Bản dịch của từ 一孔 trong tiếng Việt
一孔
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一孔 (Chữ số)
【yì kǒng】
01
Một lỗ, một hang; một cái lỗ duy nhất (ví dụ: một lỗ trên vật gì đó)
1.一个洞穴或洞眼。
Ví dụ
02
Một nguồn/một con đường (một cửa, một lối tiếp cận); 1 lỗ/hốc (hiếm gặp trong một số thành ngữ)
2.一个来源;一个途径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thiển cận, hiểu biết hẹp hòi (chỉ cách nhìn, quan điểm quá hẹp, chỉ thấy một khía cạnh)
3.比喻见解狭隘片面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Số từ/đơn vị đếm: ‘một lỗ/một cửa’ — thường dùng để đếm lỗ, cửa, hốc (như窑洞 một孔 = một lỗ/hốc); có thể hiểu là “một cái lỗ/cửa”
4.数量词。多用于窑洞之类的建筑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一孔
yī
一
kǒng
孔
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
