Bản dịch của từ 一孔之见 trong tiếng Việt

一孔之见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一孔之见 (Danh từ)

yì kǒng zhī jiàn
01

Cái nhìn thiển cận, quan điểm hẹp hòi (nghĩa đích: nhìn giống như nhìn qua một lỗ nhỏ)

从一个小窟窿里所看到的。比喻狭隘片面的见解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一孔之见

kǒng

zhī

jiàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép