Bản dịch của từ 一字连城 trong tiếng Việt
一字连城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一字连城 (Danh từ)
【yī zì lián chéng】
01
(成语)一句话或一个字就能表达全部意思,文辞精到、言简意赅。可联想到“字字珠玑”的用法。
极言文辞的精妙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一字连城
yī
一
zì
字
lián
连
chéng
城
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
字义
字书
字乳
字人
字体
连一不二
连一接二
连一连二
连七
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
