Bản dịch của từ 一字长城 trong tiếng Việt
一字长城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一字长城 (Danh từ)
【yī zì cháng chéng】
01
Xếp thành một dãy dài như một bức tường (thường chỉ đội hình, hàng ngũ hoặc lời nói có hiệu lực mạnh mẽ như tường thành)
排列成一长条的阵势。也指一言奏效,可比长城。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一字长城
yī
一
zì
字
cháng
长
chéng
城
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
字义
字书
字乳
字人
字体
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
