Bản dịch của từ 一定之规 trong tiếng Việt

一定之规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一定之规 (Danh từ)

yī dìng zhī guī
01

Quy tắc đã định, quy luật rõ ràng.

一定的规律或规则。比喻已打定的主意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一定之规

dìng

zhī

guī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
之个
之乎者也
之任
之前
规为
规仪
规仿
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép