Bản dịch của từ 一定之计 trong tiếng Việt

一定之计

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一定之计 (Danh từ)

yī dìng zhī jì
01

Kế hoạch đã định; quyết định đã đưa ra.

计:主意,打算。已经拿定的主意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一定之计

dìng

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
之个
之乎者也
之任
之前
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép