Bản dịch của từ 一宛 trong tiếng Việt
一宛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一宛 (Danh từ)
【yì wǎn】
01
Tên đơn vị đo lường (một bao) thời Tống: khi tiểu thương bán lúa mì/bột lấy từng túi làm đơn vị, một túi gọi là “一宛”
宋时小贩卖麦面时以袋为计量单位,一袋称一宛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一宛
yī
一
wǎn
宛
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
