Bản dịch của từ 一实 trong tiếng Việt
一实
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一实 (Trạng từ)
【yī shí】
01
Thật; chân thực, có thật (chỉ tính chất chân thực, xác thực)
2.谓真实,实在。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.同一种事物。亦谓实质相同。
Ví dụ
03
Một lần cho có kết quả; lập tức một lần (chỉ hành động làm cho kết quả thực hiện một lần)
4.指结果实一次。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
3.一个果实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一实
yī
一
shí
实
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
