Bản dịch của từ 一家言 trong tiếng Việt

一家言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一家言 (Danh từ)

yì jiā yán
01

Ý kiến/độc thoại học thuật mang tính hệ thống của một người hoặc một phái; 'một lập trường riêng' (Hán-Việt: nhất gia ngôn = lời của một nhà/phái).

也作“一家之言”。有独到见解而自成一家的学说或著作:采撷各说而自成一家言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一家言

jiā

yán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
言三语四
言下
言不二价
言不及义
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép