Bản dịch của từ 一宿之行 trong tiếng Việt

一宿之行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一宿之行 (Cụm từ)

yì xiǔ zhī xíng
01

一天的行程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一宿之行

xiǔ

宿

zhī

xíng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
之个
之乎者也
之任
之前
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép