Bản dịch của từ 一寸心 trong tiếng Việt

一寸心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一寸心 (Danh từ)

yī cùn xīn
01

1.微薄心意。

Ví dụ
02

Một mảnh lòng thành; tấm lòng chân thành

2.指一片诚心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一寸心

cùn

xīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép