Bản dịch của từ 一寻一个着 trong tiếng Việt

一寻一个着

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一寻一个着 (Trạng từ)

yì xún yí gè zhe
01

方言一寻就能找到见到很容易就碰上可理解为很容易就遇到马上就得到”。(Hán Việt:nhất tầm)

方言。一寻即得。谓相见或觅得甚为容易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一寻一个着

xún

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
个个
个中
个中人
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép