Bản dịch của từ 一尔 trong tiếng Việt

一尔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一尔 (Trạng từ)

yì ěr
01

Chốc lát; trong nháy mắt; trong khoảnh khắc

1.顷刻之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khi như vậy; ngay khi đã như thế (tức là: vừa... liền...)

2.一经这样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尔

ěr

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép