Bản dịch của từ 一尘 trong tiếng Việt
一尘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一尘 (Danh từ)
【yì chén】
01
Một đời; một kiếp (khái niệm đạo gia: gọi một đời người là “một trần/一尘”)
2.道家称一世为一尘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn dụ về một khoảng cách lớn, một thế giới khác biệt; rất khác nhau (thường được dùng như một phép ẩn dụ)
3.借指相当大的差距。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một hạt bụi li ti; hình ảnh ẩn dụ chỉ điều rất nhỏ, vụn vặt
1.一粒微尘。常喻事物的微小。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尘
yī
一
chén
尘
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
