Bản dịch của từ 一尘不染 trong tiếng Việt

一尘不染

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一尘不染 (Tính từ)

yì chén bù rǎn
01

Tinh khiết tuyệt đối; không vấy bẩn dù một chút — chỉ người/đồ vật hoàn toàn trong sáng, sạch sẽ (Hán-Việt: nhất trần bất nhiễm).

原指佛教徒修行时,排除物欲,保持心地洁净。现泛指丝毫不受坏习惯,坏风气的影响。也用来形容非常清洁、干净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尘不染

chén

rǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép