Bản dịch của từ 一就手儿 trong tiếng Việt

一就手儿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一就手儿 (Trạng từ)

yī jiù shǒu er
01

順便趁着做一件事的时候顺带做另一件事类似顺便”“顺手”)

一就:顺便。指趁做某事之时捎带着做另一件事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一就手儿

jiù

shǒu

ér

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép