Bản dịch của từ 一尺 trong tiếng Việt
一尺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一尺 (Tính từ)
【yì chǐ】
01
Dùng để miêu tả rất ngắn hoặc rất rộng (thường nói quá, không phải nghĩa đích thực)
2.形容极短或极宽,多含夸张之意,非实指。
Ví dụ
02
1.表度量。十寸为一尺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尺
yī
一
chǐ
尺
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
