Bản dịch của từ 一尺水十丈波 trong tiếng Việt
一尺水十丈波
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一尺水十丈波 (Tính từ)
【yì chǐ shuǐ shí zhàng bō】
01
Nói phóng đại, không thực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尺水十丈波
yī
一
chǐ
尺
shuǐ
水
shí
十
zhàng
丈
bō
波
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
水上
水上运动
水上飞机
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
