Bản dịch của từ 一尺水,一丈波 trong tiếng Việt

一尺水,一丈波

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一尺水,一丈波 (Cụm từ)

yī chǐ shuǐ , yī zhàng bō
01

一尺深的水掀起一丈高的波浪。比喻说话夸张,不真实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尺水,一丈波

chǐ

shuǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
水上
水上运动
水上飞机
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép