Bản dịch của từ 一屁股 trong tiếng Việt

一屁股

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一屁股 (Danh từ)

yī pì gǔ
01

Ngồi phịch một cái; ngồi xuống nhanh và chắc (ví dụ: 一屁股坐下 = ngồi phịch xuống ngay)

1.形容快而稳当地坐下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thông tục) có nghĩa là một số lượng rất lớn, một đống, cùng một lúc (tương tự như “một đống lớn”)

2.形容数量甚多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cả mông; toàn bộ mông (thường trong khẩu ngữ, ví dụ “满屁股” = “đầy mông/đầy cả mông” chỉ lượng lớn hoặc toàn bộ phần sau)

3.满屁股。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一屁股

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
屁事
屁塞
屁滚尿流
屁眼
屁股
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép