Bản dịch của từ 一层楼 trong tiếng Việt
一层楼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一层楼 (Danh từ)
【yì céng lóu】
01
"Một tầng" - tựa một cuốn tiểu thuyết bằng tiếng Mông Cổ, được viết bởi Yin Zhannaxi vào thời nhà Thanh. Nó mô tả bi kịch tình yêu và hôn nhân của một gia đình quý tộc Mông Cổ và nam nữ thanh niên (chịu ảnh hưởng của "A Dream of Red Mansions").
蒙古文长篇小说。清代尹湛纳希作。三十二回。以一个蒙古贵族的家庭生活为背景,描写贵族公子贲璞玉与三位表姐的爱情、婚姻悲剧。小说明显受《红楼梦》影响。另有续书名《泣红亭》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一层楼
yī
一
céng
层
lóu
楼
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
