Bản dịch của từ 一屐 trong tiếng Việt

一屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一屐 (Danh từ)

yì jī
01

Một chiếc dép/giày (cổ, một chiếc) — thuật ngữ văn chương & Phật giáo: chiếc hài duy nhất liên quan đến tích Bồ-đề-đạt-ma

一只鞋子。传说菩提达磨死后于后魏孝明帝太和十九年葬熊耳山,后三年宋云使西域回,遇师于葱岭,见手携只履。云问:“师何往?”师曰:“西天去。”又谓云曰:“汝主已厌世。”暨云复命﹐明帝已逝。孝庄即位﹐云具奏其事﹐帝令启棺﹐唯一革履尚存﹐举朝为之惊叹﹐奉诏取遗履于少林寺供养。见《景德传灯录.菩提达磨》。后因以“一屐”为赞颂佛教大师法力之典实。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一屐

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
屐子
屐履
屐履间
屐屩
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép