Bản dịch của từ 一属 trong tiếng Việt

一属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一属 (Danh từ)

yì shǔ
01

Đơn vị hành chính cổ: một cách chia vùng, thường mười huyện hợp thành một “” (thuộc)

1.古代划分地域的一种单位。十县为一属。

Ví dụ
02

Một bộ, một tập hợp (một bộ quần áo, một bộ đồ dùng)

2.一套。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一属

shǔ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
属下
属丝
属丝言
属书
属于
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép