Bản dịch của từ 一岁三迁 trong tiếng Việt

一岁三迁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一岁三迁 (Tính từ)

yī suì sān qiān
01

Một năm thăng ba lần; thăng chức rất nhanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一岁三迁

suì

sān

qiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép