Bản dịch của từ 一差二误 trong tiếng Việt

一差二误

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一差二误 (Danh từ)

yī chà èr wù
01

Những sai sót, nhầm lẫn do bất cẩn hoặc tình cờ (các lỗi, sự cố không cố ý)

指意外的差错和失误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一差二误

chà

èr

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép