Bản dịch của từ 一差半错 trong tiếng Việt

一差半错

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一差半错 (Danh từ)

yī chà bàn cuò
01

Sự cố, sai sót, rắc rối bất ngờ (mang nghĩa 'một loạt sai lầm/biến cố khiến kế hoạch bị hỏng')

指变故,差错。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一差半错

chà

bàn

cuò

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
半丁
半丈红
半三不四
错乱
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép