Bản dịch của từ 一帀 trong tiếng Việt

一帀

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一帀 (Trạng từ)

yī zā
01

1 vòng, một chu vi; một vòng quanh (ví dụ: 一帀路 = vòng đường / một vòng).

1.一周,一个圈子。

Ví dụ
02

Lần (một lần; một lượt) — phương ngữ: một lần, một lượt (ví dụ: làm một lần)

2.方言。一次;一回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一帀

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
帀月
帀洽
帀筵
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép