Bản dịch của từ 一带 trong tiếng Việt
一带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一带 (Danh từ)
【yī dài】
01
Dải, vòng (một dải như dây hoặc vùng kéo dài giống một sợi/đai)
1.一条带子。常用以形容东西或景物象一条带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
3.表数量。用于象带子样的物件。
Ví dụ
03
Một dải, một vùng (dùng để chỉ số lượng/phạm vi của cảnh vật, ví dụ: 一带山林 = một dải rừng)
4.表数量。用于景物或景色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vùng lân cận; dải khu vực xung quanh (chỉ một khu vực hoặc vùng lân cận của nơi nào đó)
2.泛指某一地区或其附近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Một dãy (chỉ số lượng: hàng cửa, dãy nhà, nhiều cái xếp liền nhau)
5.表数量。用于成排的门或建筑物等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一带
yī
一
dài
带
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
带下
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
