Bản dịch của từ 一席 trong tiếng Việt

一席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一席 (Danh từ)

yì xí
01

Tấm chiếu; một cái chỗ ngồi/đặt nằm (một tấm chiếu để ngồi hoặc nằm)

1.一张坐卧之席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chức vị; một ghế (chỉ một vị trí công việc hoặc địa vị)

4.指一个职位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

2.一桌饭菜或酒席。

Ví dụ
04

Một trận; một lần (thường chỉ một đợt, một lát ngắn, ví dụ: 一席话 一席风波)

3.一阵;一番。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一席

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép