Bản dịch của từ 一干人犯 trong tiếng Việt
一干人犯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一干人犯 (Danh từ)
【yì gān rén fàn】
01
Chỉ những kẻ phạm tội và những người liên quan (toàn bộ nhóm liên quan đến tội phạm)
指罪犯和有关的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一干人犯
yī
一
gān
干
rén
人
fàn
犯
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
干与
干丐
干世
干丝
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
犯上
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
