Bản dịch của từ 一年到头 trong tiếng Việt

一年到头

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一年到头 (Trạng từ)

yì nián dào tóu
01

Cả năm; suốt cả năm (từ đầu đến cuối năm)

整年,从头到尾经过。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一年到头

nián

dào

tóu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
年丈
年三十
年上
年下
年世
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
头一无二
头七
头上
头上安头
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép