Bản dịch của từ 一年生 trong tiếng Việt

一年生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一年生 (Danh từ)

yì nián shēng
01

Cây một năm (thực vật hoàn tất vòng đời — mọc, ra hoa, kết hạt, chết — trong một mùa/vòng năm)

1.指在当年内完成全部生活周期的植物,如大豆﹑花生﹑水稻等皆是。

Ví dụ
02

Học sinh lớp một; học sinh năm nhất (trường tiểu học hoặc năm đầu ở hệ nào đó)

2.指一年级学生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一年生

nián

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
年丈
年三十
年上
年下
年世
生一
生三
生上起下
生不逢场
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép