Bản dịch của từ 一床锦被遮盖 trong tiếng Việt
一床锦被遮盖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一床锦被遮盖 (Tính từ)
【yì chuáng jǐn bèi zhē gài】
01
Nhờ người khác giúp đỡ, bảo vệ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一床锦被遮盖
yī
一
chuáng
床
jǐn
锦
bèi
被
zhē
遮
gài
盖
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
