Bản dịch của từ 一度 trong tiếng Việt

一度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一度 (Danh từ)

yí dù
01

Đã từng, một thời

②有过一次或一段时间:一度相逢|他俩曾一度相爱过,后来却分了手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lần; hàng năm một lần

①一次:一年一度|愿逐三秋雁,年年一度归。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一度

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
度世
度假
度假村
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép