Bản dịch của từ 一弄 trong tiếng Việt
一弄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一弄 (Danh từ)
【yī nòng】
01
Một kiểu / một bộ (mang ý giống nhau, cùng một lối, chẳng khác gì một khuôn)
4.犹一套。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.一派。
Ví dụ
03
Đánh (một lần) nhạc; chơi/tuần tự đánh một khúc (một lần trình tấu)
1.奏曲一次。
Ví dụ
04
Everything, all (từ chung) - có nghĩa là toàn bộ hay tất cả mọi thứ
3.统括之词。犹言所有一切。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一弄
yī
一
nòng
弄
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
