Bản dịch của từ 一弹指 trong tiếng Việt

一弹指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一弹指 (Danh từ)

yì tán zhǐ
01

Một khoảnh khắc rất ngắn; chốc lát (từ Phật gia, chỉ thời gian vô cùng ngắn)

佛家语。《法苑珠林》卷三引《僧祇律》:“二十念为一瞬﹐二十瞬名一弹指﹐二十弹指名一罗预﹐二十罗预名一须臾﹐一日一夜有三十须臾。”后来诗文多作“一弹指顷”﹐表示极短的时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一弹指

dàn

zhǐ

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép