Bản dịch của từ 一弹指间 trong tiếng Việt
一弹指间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一弹指间 (Danh từ)
【yì tán zhǐ jiān】
01
Một cái búng tay: khoảng thời gian ngắn như một cái búng tay, diễn tả một khoảng thời gian cực kỳ ngắn (bắt nguồn từ thuật ngữ Phật giáo). Nó có thể được ghi lại là "một cái búng tay".
原为佛教用语,佛教有“一弹指顷六十年刹那”之说。手指一弹的时间。比喻时间极短暂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一弹指间
yī
一
dàn
弹
zhǐ
指
jiān
间
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
