Bản dịch của từ 一弹指顷 trong tiếng Việt

一弹指顷

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一弹指顷 (Thành ngữ)

yì tán zhí qǐng
01

Trong ánh mắt lấp lánh

转眼间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ trong chớp mắt

打响指(成语);一瞬间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一弹指顷

tán

zhǐ

qǐng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép