Bản dịch của từ 一往 trong tiếng Việt

一往

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一往 (Trạng từ)

yì wǎng
01

Một đi một về; một lần (một lượt); cũng là cách nói uyển ngữ chỉ 'chết' hoặc 'mất đi' (một lần ra đi)

一去。亦为'死亡'的婉辞。犹一向。一时。一行,指奔走一次。一概;一律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一往

wǎng

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép