Bản dịch của từ 一往无前 trong tiếng Việt
一往无前
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一往无前 (Tính từ)
【yì wǎng wú qián】
01
Dũng mãnh tiến thẳng về phía trước, không gì có thể ngăn cản; kiên quyết tiến lên (Hán-Việt: nhất vãng vô tiền)
一往:一直向前;无前:前面什么也挡不住。一直往前,无所阻挡。形容勇猛无畏地前进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一往无前
yī
一
wǎng
往
wú
无
qián
前
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
往世
往业
往事
往亡
往人
无一不备
无一不知
无一可
无一时
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
