Bản dịch của từ 一微尘 trong tiếng Việt

一微尘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一微尘 (Cụm từ)

yì wēi chén
01

一小粒尘土。比喻极其微小的数量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一微尘

wēi

chén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
微不足道
微与
微乎其微
微事
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép