Bản dịch của từ 一德 trong tiếng Việt
一德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一德 (Danh từ)
【yì dé】
01
Đồng tâm hiệp lực; cùng một lòng, ý chí chung
2.同心同德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một hệ thống hoặc thông lệ nhất quán và thống nhất trong các luật và quy định (đề cập đến việc phân định và tiêu chuẩn hóa thống nhất các luật và quy định)
4.谓法令划一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đức hạnh kiên định; tính cách đạo đức nhất quán (nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức liên tục và thống nhất)
1.谓始终如一,永恒其德。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
相当于“一能、同一能力或相等”的文言说法;表示一样、同一能力/功用
3.犹一能。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一德
yī
一
dé
德
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
德举
德义
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
