Bản dịch của từ 一心为公 trong tiếng Việt

一心为公

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一心为公 (Cụm từ)

yì xīn wèi gōng
01

一心:专心,全心全意。专心一意为公益着想。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一心为公

xīn

wèi

gōng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
为下
为丛驱雀
为主
为久
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép