Bản dịch của từ 一心同体 trong tiếng Việt

一心同体

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一心同体 (Cụm từ)

yì xīn tóng tǐ
01

犹言同心同德。指思想统一,信念一致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一心同体

xīn

tóng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
同一
同一律
同一性
同三品
同上
体上
体二
体亮
体亲
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép