Bản dịch của từ 一心挂两头 trong tiếng Việt

一心挂两头

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一心挂两头 (Cụm từ)

yì xīn guà liǎng tóu
01

对两方面都惦念着。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一心挂两头

xīn

guà

liǎng

tóu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
挂一漏万
挂不住
挂件
两七
两三
两上领
两下
两下子
头一无二
头七
头上
头上安头
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép